请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhóm lửa
释义
nhóm lửa
点火 <引着火; 使燃料开始燃烧。>
烧火; 炊火 <使柴、煤等燃烧(多指炊事)。>
nhóm lửa nấu cơm.
烧火做饭。
生火 <把柴、煤等燃起来。>
nhóm lửa nấu cơm.
生火做饭。
引火 <把燃料点着, 特指用燃烧着的东西把燃料点着。>
mồi lửa để nhóm lửa
引个火。
than nhóm lửa
引火煤。
dùng củi nhóm lửa
用木柴引火。
随便看
rượu chát trắng
rượu chè be bét
rượu chưa lọc
rượu cái
rượu có ga
rượu cô-nhắc
rượu cũ
rượu cưới
rượu cẩm
rượu cồn
rượu dư
rượu Dương Cao
rượu giao bôi
rượu gia vị
rượu gạo
rượu hoa quả
rượu hoa điêu
rượu hổ cốt
rượu không pha
rượu lâu năm
rượu lạt
thanh thản
thanh thảnh
thanh thế
thanh toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:27:10