请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhóm lửa
释义
nhóm lửa
点火 <引着火; 使燃料开始燃烧。>
烧火; 炊火 <使柴、煤等燃烧(多指炊事)。>
nhóm lửa nấu cơm.
烧火做饭。
生火 <把柴、煤等燃起来。>
nhóm lửa nấu cơm.
生火做饭。
引火 <把燃料点着, 特指用燃烧着的东西把燃料点着。>
mồi lửa để nhóm lửa
引个火。
than nhóm lửa
引火煤。
dùng củi nhóm lửa
用木柴引火。
随便看
tần số
tần số biến điệu
tần số cao
tần số cơ bản
tần số dao động
tần số ngắt
tần số nhìn
tần số siêu cao
tần số thấp
tần số trung tần
tần số tới hạn
tần tiện
Tần xoang
Tần Đồng
tầy
tẩm
tẩm bổ
tẩm cung
tẩm liệm
tẩm ngẩm tầm ngầm mà đấm chết voi
tẩm nhiễm
tẩm quất
tẩn mẩn
tẩn ngẩn
tẩn ngẩn tần ngần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/3 5:21:05