请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhân tố bên ngoài
释义
nhân tố bên ngoài
外因 <事物变化、发展的外在原因, 即一事物和他事物的互相联系和互相影响。唯物辩证法认为因只是事物发展、变化的条件, 外因只有通过内因才能起作用。>
随便看
mùi gây
mùi hôi
mùi hương
mùi khai
mùi khó chịu
mùi khó ngửi
mùi kỳ cục
mùi mẽ
mùi-soa
mùi tanh
mùi tanh tưởi
mùi thuốc
mùi thuốc súng
mùi thơm
mùi thơm bay xa
mùi thơm lạ lùng
mùi thơm ngào ngạt
mùi thơm nồng
mùi thơm đặc biệt
mùi thối
mùi thối hợp nhau
mùi tiền
mùi vị
mùi vị của thuốc
mùi vị khác thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:31:17