请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cơ hội
释义
chủ nghĩa cơ hội
机会主义; 左倾机会主义 <工人运动中或无产阶级政党内部的反马克思主义思潮。机会主义有两种。一种是右倾机会主义, 其主要特点是牺牲工人阶级长远的、全局的利益, 贪图暂时的、局部的利益, 反对革命, 以至向反革命势力投降。一种是'左'倾机会主义, 其主要特点是不顾客观实际的可能性, 不注意斗争的 策略, 采取盲目的冒险行动。>
随便看
xuất binh
xuất bản
xuất bản lại
xuất bản lần đầu
xuất bản phẩm
xuất chinh
xuất chiến
xuất chúng
xuất cảng
xuất dương
xuất dương du học
xuất gia
xuất giá
xuất hiện
xuất hiện bất ngờ
xuất hiện liên tiếp
xuất hiện liên tục
xuất hiện lại
xuất hiện lớp lớp
xuất hiện nhiều
xuất hiện nhiều lần
xuất hiện trùng lặp
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 1:06:12