请输入您要查询的越南语单词:
单词
viện khoa học
释义
viện khoa học
科学院 <规模较大的从事科学研究的机关, 有综合性质的和专门性质的两种。>
随便看
đồ khảm
đồ khảm trai
đồ khốn
đồ khốn nạn
đồ khố rách áo ôm
đồ khờ
đồ kim khí
đồ kê
đồ kỷ niệm
đồ lao động
đồ lau bảng
đồ lau nhà
đồ len
đồ len dạ
đồ leo núi
đồ liếm gót
đồ làm bếp
đồ làm sáp trắng
đồ lót
đồ lót chuồng
đồ lót lưng
đồ lưu niệm
đồ lười
đồ lười biếng
đồ lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 1:18:42