请输入您要查询的越南语单词:
单词
viện kiểm sát
释义
viện kiểm sát
检察院 <指审查批准逮捕、审查决定起诉、出席法庭支持公诉的国家机关。在中国, 人民检察院有时也简称检察院。>
随便看
thiển lậu
thiển mưu
thiển văn
thiển ý
thiển ý của tôi
thiểu
thiểu não
thiểu số
thiểu đức
thiệm
thiệm cấp
phối nhạc
phối phương
phối sắc
phối thanh
phối âm
phố lớn
phố lớn ngõ nhỏ
phố người Hoa
phố nhỏ
phố núi
phốp
phố phường
phốp pháp
phố thị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 15:18:55