请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa cộng sản
释义
chủ nghĩa cộng sản
共产主义 <人类最理想的社会制度。它在发展上分两个阶段, 初级阶段是社会主义, 高级阶段是共产主义。通常所说的共产主义, 指共产主义的高级阶段。在这个阶段, 生产力高度发展, 社会产品极大丰富, 人们 具有高度的思想觉悟, 劳动成为生活的第一需要, 消灭了三大差别, 实行共产主义公有制, 分配原则是' 各尽所能, 按需分配'。>
随便看
giữ gìn tiết tháo
giữ gôn
giữ khung thành
giữ khư khư
giữ kín
giữ kín không nói ra
giữ kín như bưng
giữ kẽ
giữ làm lưu niệm
giữ lâu dài
giữ lại
giữ lại lâu
giữ lấy
giữ lễ
giữ lễ tiết
cỏ lan
cỏ lang vĩ
cỏ lau
cỏ linh chi
cỏ linh lăng
cỏ liễu
cỏ lác
cỏ lác lào
cỏ lông công
cỏ lục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:39:09