请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoành Tân
释义
Hoành Tân
横滨 <日本本州东南一城市, 位于东京湾西岸。1854年马修·派瑞访问该地时还是一个小渔村, 但在1859年被选为外国人的定居点, 此后迅速地发展起来。1923年在一场地震和大火中几乎全部被毁, 但很快重建并 现代化, 现在是一个重要的港口和工业中心。>
随便看
phân nước
phân nửa
phân phiên
phân phái
phân phát
phân phát thư
phân phó
phân phối
phân phối theo lao động
phân phối theo nhu cầu
phân phối và vận chuyển
phân quyền
phân ra
phân ranh giới
phân rõ
phân rõ phải trái
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:45:52