请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ngấy
释义
chán ngấy
饱和 <在一定温度或压力下, 溶液所含溶质的量达到最大限度, 不能再溶解。>
腻味 <腻烦。>
不胜其烦。
随便看
đa dạng
vai trò
vai võ phụ
vai vế
vai xuôi
vai xệ
vai đào
vai đào võ
va li
va-li
va-li xách tay
Valletta
Va-lét-ta
va-lê-rát
van
van an toàn
va-na-đi-um
van bi
van chính
van chặn hơi
van-cô-mi-xin
van cấp cứu
van cấp tốc
vang
vang bóng một thời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 10:27:15