请输入您要查询的越南语单词:
单词
chán ngấy
释义
chán ngấy
饱和 <在一定温度或压力下, 溶液所含溶质的量达到最大限度, 不能再溶解。>
腻味 <腻烦。>
不胜其烦。
随便看
thay cũ đổi mới
thay cơ sở
thay da đổi thịt
thay hình đổi dạng
thay hồn đổi xác
thay kíp
thay lòng
thay lòng đổi dạ
thay lông
thay lảy
thay lời tựa
thay máu
thay mặt
thay mới
thay người
thay ngựa
thay nhau
thay phiên
thay phiên nghỉ ngơi
thay phiên nhau
thay phiên nhau áp giải
thay quyền
thay quân
thay quần áo
thay răng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:10:36