请输入您要查询的越南语单词:
单词
cháo mồng 8 tháng chạp
释义
cháo mồng 8 tháng chạp
腊八粥 <在腊八这 一天, 用米、豆等谷物和 枣、栗、莲子等干果煮成的粥。起 原于佛教, 传说释迦牟尼在这一天成道, 因此寺院每逢这 一天煮粥供佛, 以后民间相沿成俗。>
随便看
tài liệu nguyên thuỷ
tài liệu quý
tài liệu tham khảo
tài liệu thực tế
tài liệu trực tiếp
tài liệu vụn vặt
tài lược
tài lợi
tài lực
tài mạo
tài mạo song toàn
tài mậu
tài nghề điêu luyện
tài nghệ
tài nguyên
tài nguyên thiên nhiên
tài như quỷ thần
tài năng bị mai một
tài năng danh vọng
tài năng lộ rõ
tài năng mới
tài năng mới xuất hiện
tài năng thấp kém
tài năng trẻ
tài năng xuất chúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 11:16:42