请输入您要查询的越南语单词:
单词
chân chính
释义
chân chính
地道; 正宗 <真正的; 纯粹。>
真正 <实质跟名义完全相符。>
quần chúng chính là anh hùng chân chính.
群众是真正的英雄。
名副其实 <名称或名声与实际相符合。也说名符其实。>
随便看
giả câm giả điếc
giả cầy
giả cổ
giả danh
giả danh lừa bịp
giả dại
giả dại giả ngây
giả dạng
giả dối
giả dối bề ngoài
giả dụ
giả giọng cổ
giả hiệu
giả hàng
giả hình giả dạng
giải
giải binh
giải buồn
giải bài thi
giải bày
giải bày tâm can
giải bày tâm sự
giải bầy
giải chuyền
giải chức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 17:18:47