请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bern
释义
Bern
伯尔尼 <瑞士首都, 位于该国中西部阿勒河上。1191年做为兵营而建立, 1353年成为瑞士联邦的一部分, 1848年为首都。>
随便看
đi đêm về hôm
đi đôi
đi đôi với
đi đường
đi đường bộ
đi đường trong
đi đường tắt
đi đường vòng
đi đạo
đi đất
đi đầu
đi đầu làm trước
đi đến
đi đến cuộc hẹn
đi đến nơi, về đến chốn
đi đều bước
đi đồng
đi động
đi đời
đi đời nhà ma
đi đứng
đi đứt
điếc
điếc không sợ súng
điếc lác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 13:27:19