请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh họ
释义
anh họ
哥哥 <同族同辈而年纪比自己大的男子。>
anh họ xa
远房哥哥。
表兄 <姑母、舅父或姨母的儿子中比自己年长者。>
表哥 <姑母、姨母或舅父的儿子中比自己年长者。>
随便看
giống lai
giống má
giống mặt
giống người
giống người Mông Cổ
giống người Mông-gô-lô-ít
giống nhau
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
giống tốt
giống y
giống y như thật
giống ăn thịt
giống độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:07:07