请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 cùng đi cho có bạn
释义 cùng đi cho có bạn
 搭拌 <趁便做伴。>
 anh ấy cũng đi Tân Cương, các anh cùng đi cho có bạn vậy.
 他也到新疆去, 你们搭个伴儿吧。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 11:47:16