请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng đề cử
释义
cùng đề cử
公举; 公推 <共同推举(某人担任某种职务或做某事)。>
cùng đề cử đại biểu
公举代表。
mọi người cùng đề cử anh ấy làm đại biểu.
大家公推他当代表。
随便看
nghĩ thoáng
nghĩ thầm
nghĩ tới
nghĩ viển vông
nghĩ vẩn vơ
nghĩ vớ vẩn
nghĩ xa
nghĩ đến
nghẹn
nghẹn cổ
nghẹn giọng
nghẹn họng nhìn trân trối
nghẹn lời
nghẹn ngào
nghẹn thở
da lươn
da lộn
da lợn
dam
Damascus
da mông khỉ
Da-mơ-na
da mặt
da mồi
da một mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 15:27:12