请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng đề cử
释义
cùng đề cử
公举; 公推 <共同推举(某人担任某种职务或做某事)。>
cùng đề cử đại biểu
公举代表。
mọi người cùng đề cử anh ấy làm đại biểu.
大家公推他当代表。
随便看
luận điệu
luận điệu cũ rích
luận điệu hoang đường
luận đoán
luận đàm
luận đàn
luận đề
luận định
luật
luật bài trung
luật bàn tay trái
luật bảo an
luật bất thành văn
luật bầu cử
luật chu kỳ
luật cung cầu
luật công đoàn
luật cũ
luật cơ bản
luật cấm
luật dân sự
luật dự thảo
luật gia
luật hành chính
luật hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 11:57:29