请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ giải lao
释义
nghỉ giải lao
工休 <指工间休息。>
khi nghỉ giải lao, công nhân nữ có người thì trò chuyện, có người đan áo len.
工休时, 女工们有的聊天, 有的打毛衣。 歇乏 <劳动之后休息, 解除疲劳。>
歇气 <停止下来, 休息一段时间。>
歇闲 <停止行动而休息。>
随便看
đà đận
đá
đá ba-dan
đá ba-lát
đá ban
đá biến chất
đá bìa
đá bóng
đá bạch vân
đá bọt
đá bồ tát
đá chìm đáy biển
đá chất đống
đá chồng chất
đá cuội
đá cát cứng
đá cầu
đá cẩm thạch
đá dăm
đá dầu
đá dế
đá giáp
đá giống ngọc
đá gà
đá gơ-nai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 11:01:44