请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ giải lao
释义
nghỉ giải lao
工休 <指工间休息。>
khi nghỉ giải lao, công nhân nữ có người thì trò chuyện, có người đan áo len.
工休时, 女工们有的聊天, 有的打毛衣。 歇乏 <劳动之后休息, 解除疲劳。>
歇气 <停止下来, 休息一段时间。>
歇闲 <停止行动而休息。>
随便看
cớ
cớ chi
cớ gì
cớ làm sao
cớm
hàng xóm hoà thuận
hàng xóm tốt bụng
hàng xấu
hàng xịn
hàng ăn
hàng đan
hàng đang chế tạo
hàng đã mua
hàng đô
hàng đơn vị
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:44:47