请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghỉ giải lao
释义
nghỉ giải lao
工休 <指工间休息。>
khi nghỉ giải lao, công nhân nữ có người thì trò chuyện, có người đan áo len.
工休时, 女工们有的聊天, 有的打毛衣。 歇乏 <劳动之后休息, 解除疲劳。>
歇气 <停止下来, 休息一段时间。>
歇闲 <停止行动而休息。>
随便看
lừa phỉnh
lừa thầy phản bạn
lừa thế
lừa trên nạt dưới
lừa được
lừa đảo
lừa đổi
lừa đời lấy tiếng
lừa đực
lừ khừ
lừ lừ
lừng
lừng chừng
lừng danh
lừng khừng
lừng lẫy
lừng lẫy hiển hách
lừng lẫy xưa nay
lừng vang
lừ nhừ
lừ đừ
lử
lửa
lửa binh
lửa báo động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 1:33:50