请输入您要查询的越南语单词:
单词
phích nước nóng
释义
phích nước nóng
暖水瓶; 暖壶; 暖壶 <保温瓶的一种, 瓶口较小, 通常用来保存热水。也叫热水瓶, 有的地区叫暖壶或暖瓶。>
随便看
trèo cây tìm cá
trèo leo
trèo lên
trèo lên cao
trèo non lội suối
trèo tường
trèo đèo lội suối
tréo mảy
trét
trê
trên
trên boong
trên bàn
trên cao nhìn xuống
trên danh nghĩa
trên danh nghĩa là
trên dưới một trăm
trên làm dưới theo
trên lề
trên mình
trên mặt
trên mặt bàn
trên nguyên tắc
trên người
trên nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 15:04:56