请输入您要查询的越南语单词:
单词
phích nước nóng
释义
phích nước nóng
暖水瓶; 暖壶; 暖壶 <保温瓶的一种, 瓶口较小, 通常用来保存热水。也叫热水瓶, 有的地区叫暖壶或暖瓶。>
随便看
tuỷ não
tuỷ răng
tuỷ sống
tuỷ xương
tuỷ đỏ
ty
ty bỉ
ty chức
ty giải
ty hào
ty khuất
ty lậu
ty thuộc
ty tiện
ty trúc
ty trưởng
tà
tà giác
tà giáo
tà huy
tài
tài ba
tài bàn
tài bồi
tài cao còn gắng sức hơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 19:42:15