请输入您要查询的越南语单词:
单词
căn cứ quân sự
释义
căn cứ quân sự
军事基地 <为军事上的进攻或防守而驻扎军队并储备军火和军事物资的地区。>
随便看
cây lá náng
cây lá nón
cây lá sả
cây lá sắn
cây lá to
cây lâu năm
cây lê
cây lê Hương Thuỷ
cây lê tàu
cây lí gai
cây lòng máng
cây lô-bê-li
cây lô hội
cây lúa
cây lưu niên
cây lương thực
cây lười ươi
cây lưỡi đòng
cây lưỡng tính
cây lạc
cây lấy sợi
cây lẻ loi
cây lịch
cây lồng mứt
cây lục bình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 11:00:14