请输入您要查询的越南语单词:
单词
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
释义
căn cứ thử nghiệm tên lửa đạn đạo
导弹基地 <担负核反击作战、战备建设、战备训练等任务或用来进行导弹实验的基地。>
随便看
đụng phải
đụng xe
đụng đũa
đụng đầu
đụng đến
đụng độ
đụn lúa
đụn mây
đụn rạ
đụp
đụt
đụt khẩu
đủ
đủ bộ
đủ cách nói
đủ cả
đủ dùng
đủ dạng
đủ hết
đủ kiểu
đủ kiểu đủ loại
đủ loại
đủ loại hoa
đủ loại hạng người
đủ mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 19:05:26