请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ sứ
释义
đồ sứ
瓷 <用高岭土等烧制成的材料, 质硬而脆, 白色或发黄; 比陶质细致。>
瓷器 <瓷质的器皿。>
坩 <盛东西的陶器。>
炻器 <介于陶器和瓷器之间的一种陶瓷制品, 如水缸等, 质地致密坚硬, 跟瓷器相似, 多呈棕色、黄褐色或灰蓝色。>
随便看
mặt trời chói chang
mặt trời gay gắt
mặt trời lên cao
mặt trời lặn
mặt trời mùa xuân
mặt trời mọc
mặt trời mới mọc
mặt trời ngả về tây
mặt trời rực sáng
mặt trời sắp lặn
mặt trời và trời
mặt tái
mặt tái mét
mặt tái ngắt
mặt tích cực
mặt tôi
mặt tươi như hoa
mặt tốt
mặt vuông tai lớn
mặt võ nhị hoa
mặt vỡ
mặt xanh nanh vàng
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:27:44