请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ sộ
释义
đồ sộ
笨重 <庞大沉重; 不灵巧。>
高大 ; 巍 <又高又大。>
kiến trúc đồ sộ
高大的建筑
巨 <大; 很大。>
崴 <形容山高。>
巍然; 巍峨 <形容山或建筑物高大雄伟的样子。>
壮观 <雄伟的景象。>
壮丽 <雄壮而美丽。>
随便看
việc may
việc mới xảy ra
việc mừng
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 14:06:16