请输入您要查询的越南语单词:
单词
hấp thu
释义
hấp thu
汲取; 吸取。<吸收采取。>
hấp thu chất dinh dưỡng.
汲取营养。
摄取 < 吸收(营养等)。>
hấp thu thức ăn.
摄取食物。
hấp thu ô-xy.
摄取氧气。
吸收 <物体把外界的某些物质吸到内部。>
niêm mạc ruột hấp thu chất bổ
肠黏膜吸收养分
随便看
ngụ lại
ngụm
ngụ ngôn
ngụp
ngụt ngụt
ngụ tình
ngủ
ngủ chỗ lạ
ngủ gà ngủ vịt
ngủ gật
ngủ gục
ngủ lang
ngủ li bì
ngủ lơ mơ
ngủ lại
ngủ lại chùa khác
ngủm
ngủ mê
ngủ mơ
ngủn
ngủ nghê
ngủng nghỉnh
ngủ ngoài trời
ngủ ngáy
ngủ nhờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 10:51:42