请输入您要查询的越南语单词:
单词
hấp thu
释义
hấp thu
汲取; 吸取。<吸收采取。>
hấp thu chất dinh dưỡng.
汲取营养。
摄取 < 吸收(营养等)。>
hấp thu thức ăn.
摄取食物。
hấp thu ô-xy.
摄取氧气。
吸收 <物体把外界的某些物质吸到内部。>
niêm mạc ruột hấp thu chất bổ
肠黏膜吸收养分
随便看
chốt cửa nhỏ
chốt gỗ
chốt nhíp
chốt quan sát
chốt sắt
chốt trục xe
chốt vặn ốc hai đầu
chốt đen
chồi
chồi canh
chồi lúa
chồi mầm
chồi nách
chồm
chồm chồm
chồm chỗm
chồm hổm
chồn
chồn bạc
chồn chân bó gối
chồn chân mỏi gối
chồn chó
chồn con
chồn dạ
chồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 6:02:51