请输入您要查询的越南语单词:
单词
sầm uất
释义
sầm uất
繁华 <(城镇、街市)繁荣热闹。>
Vương Phủ Tỉnh là con đường buôn bán sầm uất ở Bắc Kinh.
王府井是北京繁华的商业街。
繁闹 <繁荣热闹。>
随便看
y dược
Yemen
y giá
y hệt
y học
y học phương Tây
y học Trung Quốc
y nguyên
y nhiên
y như
y như nguyên bản
y như thật
Yokohama
y phương
y phục
y quan
y sinh
y sĩ
y theo
y theo lệ cũ
y thuật
y thường
y-tri
y tá
y tá trưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:33:25