请输入您要查询的越南语单词:
单词
gián tiếp
释义
gián tiếp
间接 <通过第三者发生关系的(跟'直接'相对)。>
truyền nhiễm gián tiếp.
间接传染。
tuyển cử gián tiếp.
间接选举。
kinh nghiệm gián tiếp.
间接经验。
辗转 <经过许多人的手或经过许多地方; 非直接地。>
随便看
mọi thời tiết
mọi thứ
mọi việc
mọi việc như thế
mọi việc như ý
mọi việc đã sẵn sàng
mọi việc đều suôn sẻ
mọi việc đều thuận lợi
mọi vấn đề
mọi vật
mọi xó xỉnh
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 8:50:03