请输入您要查询的越南语单词:
单词
nước đái quỷ
释义
nước đái quỷ
阿摩尼亚 <氮和氢的化合物, 分子式NH3, 无色、有臭味的气体, 易溶于水。可以做冷冻剂, 也可以做硝酸和氮肥。医药上用来做兴奋剂。也叫阿摩尼亚或氨气。(英ammonia)。>
随便看
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
người phát thư
người phò tá
người phương bắc
người phạm luật
người phổ biến
người phục vụ
người phục vụ ở quán rượu
người phụ lễ
người phụ nữ đanh đá
người phụ trách chuyên môn
người phụ trách máy móc
người phụ trách phòng
người phụ trách trước
người phụ trách văn thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 8:14:55