请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng chống
释义
phòng chống
防治 <预防和治疗(疾病、病虫害等)。>
phòng chống bệnh lao.
防治结核病。
phòng chống sâu bọ.
防治蚜虫。
抗御 <抵抗和防御。>
phòng chống ngoại xâm.
抗御外侮。
消弭 <消除(坏事)。>
phòng chống ngập lụt.
消弭水患。
随便看
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
diễn ý
diễn đài
diễn đàn
diễn đạt
diễn đạt tư tưởng
diễu
diễu binh
diễu hành
diễu võ giương oai
diệc
diệc bộ diệc xu
Diệm
Diệm Dự Đôi
diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 1:12:40