请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng chống
释义
phòng chống
防治 <预防和治疗(疾病、病虫害等)。>
phòng chống bệnh lao.
防治结核病。
phòng chống sâu bọ.
防治蚜虫。
抗御 <抵抗和防御。>
phòng chống ngoại xâm.
抗御外侮。
消弭 <消除(坏事)。>
phòng chống ngập lụt.
消弭水患。
随便看
ăn xin
ăn xài
ăn xài phung phí
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
ăn được
ăn được nói nên
ăn đạn
ăn đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 6:24:02