请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt nạ
释义
mặt nạ
大头 <套在头上的一种假面具。>
画皮 <传说中妖怪伪装美女时披在身上的人皮, 可以取下来描画(见于《聊斋志异·画皮》)。比喻掩盖狰狞面目或丑恶本质的美丽外表。>
假面具; 面具 <仿照人物脸形制成的纸壳儿, 古代演戏时化装用, 后多用做玩具。>
mặt nạ phòng độc.
防毒面具。
魌 <古代驱疫时扮神的人所蒙的面具, 形状很丑恶。>
随便看
đầu óc ngu đần
đầu óc quay cuồng
đầu óc quỷ quyệt
đầu óc rối mù
đầu óc địa phương
đầu đinh
đầu đi đuôi lọt
đầu đuôi
đầu đuôi gốc ngọn
đầu đuôi ngọn nguồn
đầu đuôi sự việc
đầu đà
đầu đàn
đầu đêm
đầu đông
đầu đường
đầu đường cuối ngõ
đầu đường xó chợ
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 4:51:26