请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt nạ
释义
mặt nạ
大头 <套在头上的一种假面具。>
画皮 <传说中妖怪伪装美女时披在身上的人皮, 可以取下来描画(见于《聊斋志异·画皮》)。比喻掩盖狰狞面目或丑恶本质的美丽外表。>
假面具; 面具 <仿照人物脸形制成的纸壳儿, 古代演戏时化装用, 后多用做玩具。>
mặt nạ phòng độc.
防毒面具。
魌 <古代驱疫时扮神的人所蒙的面具, 形状很丑恶。>
随便看
vùng biển quốc tế
vùng biển tự do
vùng biển xa
vùng bắc cổ
vùng bị tạm chiếm
vùng cao nguyên
vùng cao áp
vùng châu thổ
vùng chăn nuôi
vùng căn cứ giáp ranh các tỉnh
vùng cấm
vùng cận đông
vùng duyên hải
vùng dậy
vùng dậy đuổi theo
vùng giao tranh
vùng giải phóng
vùng giải phóng cũ
vùng hoang dã
vùng hoang vu
vùng khai hoang
vùng khác
vùng khí áp cao
vùng khỉ ho cò gáy
vùng lân cận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:22:14