请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu đảng
释义
đầu đảng
党魁 <政党的首领(多含贬义)。>
牛耳 <执牛耳:古代诸侯订立盟约, 要每人尝一点牲血, 主盟的人亲手割牛耳取血, 故用 '执牛耳'指盟主, 后来泛指在某一方面居领导地位。>
头子 <首领(含贬义)。>
随便看
anh em
anh em bạn
anh em bốn bể một nhà
anh em chú bác
anh em cô cậu
anh em cột chèo
anh em hạt máu sẻ đôi
anh em họ
anh em khinh trước, làng nước khinh sau
anh em kết nghĩa
anh em như chông như mác
anh em như thể chân tay
anh em thúc bá
anh em trong họ ngoài làng
anh em vợ
anh em đồng hao
anh em đồng môn
anh giai
anh hai
anh hoa
anh hài
anh hào
anh hùng
anh hùng bạt tuỵ
anh hùng ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:02:00