请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt quỷ
释义
mặt quỷ
鬼脸 <用厚纸做成的假面具, 是一种儿童玩具, 多按照戏曲中的脸谱制作。>
随便看
tương kế
tương kết
tương kế tựu kế
tương kịch
tương lai
tương lai còn dài
tương lai đất nước
tương liên
tương mè
tương ngọt
tương ngộ
tương phù
tương phùng
tương phản
tương phản để làm nổi bật
tương phối
tương quan
tương sinh tương khắc
tương thân
tương thông
tương tri
tương truyền
tương trợ
tương tàn
tương tôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:06:03