请输入您要查询的越南语单词:
单词
tương ngọt
释义
tương ngọt
甜面酱 <馒头等发酵后制成的酱, 有甜味。有的地区叫甜酱。>
随便看
thanh thiên
thanh thiên bạch nhật
thanh thoát
thanh thép
thanh thúc
thanh thư
sầu muộn
sầu não
sầu riêng
sầu thảm
sẩm
sẩm tối
sẩn
sẩy
sẩy chân
sẩy chân trượt ngã
sẩy lời
sẩy miệng
sẩy tay
sẫm
sẫm sẫm
sậm
sậm sật
sập
sập gụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 2:09:26