请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt tươi như hoa
释义
mặt tươi như hoa
眉飞色舞 <形容喜悦或得意。>
随便看
men tiêu hoá
Men-đê-li-vi
meo
meo meo
Me-ri-len
Merrimack
me-sừ
Mexico
Me-xơ-chu-xít
mi
mi-ca
Michigan
micro
mi-cron
Micronesia
microphone
mi-crô
mi-crô am-pe
thời gian
thời gian biến hoá
thời gian dài
thời gian dài đăng đẳng
thời gian dần trôi
thời gian hiệu lực
thời gian hành kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 4:30:13