请输入您要查询的越南语单词:
单词
bặt tiếng
释义
bặt tiếng
鸦雀无声 <形容非常静。>
như
bặt tin
随便看
người đỡ đầu
người đủ điều kiện
người đứng cuối hàng
người đứng giữa và người bảo đảm
người đứng gác
người đứng kiện
người đứng sau
người đứng thứ hai
người đứng đầu hàng
người ưu tú
người ấy
người ốm
người ốm yếu
người ở giữa
người ở rể
người ở đợ
người ở ẩn
ngường ngượng
ngưỡng
ngưỡng cầu
ngưỡng cửa
ngưỡng cửa sổ
ngưỡng mộ
ngưỡng mộ trong lòng
ngưỡng mộ đã lâu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:39:43