请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẹt
释义
bẹt
扁 ; 扁平的 <图形或字体上下的距离比左右的距离小; 物体的厚度比长度、宽度小。>
đập cục chì bẹt ra
把铅块轧扁。
随便看
nâu đậm
nâu đỏ
nây
nã
nãnh
não
não bần huyết
não chúng
não chất
não giữa
não lòng
não lực
não mạc
não nhân
não nuột
não nùng
não nước
não nề
não sau
não thất
não thần kinh
não trung gian
não trước
não tuỷ
não viêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:46:12