请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim hưu lưu
释义
chim hưu lưu
鸺鹠; 鹠 ; 鸺;枭 <鸟, 羽毛棕褐色, 有横斑, 尾巴黑褐色, 腿部白色。外形跟鸱鸺相似, 但头部没有角状的羽毛。捕食鼠、兔等, 对农业有害。也叫枭。>
随便看
dồn góp
dồn hết
dồn hết tâm trí
dồn lại
dồn phách
dồn sức
dồn tâm trí
dồn vào
dồn ép
dồn đống
dỗ
dỗ dành
dỗi
dỗ ngon dỗ ngọt
dội
dội mỡ
dội nước
dội vào
dộng
dộng mạnh xuống
dộng thành ngài
dộng đầu
dột
dột nát
dớ da dớ dẩn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 21:59:20