请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim hưu lưu
释义
chim hưu lưu
鸺鹠; 鹠 ; 鸺;枭 <鸟, 羽毛棕褐色, 有横斑, 尾巴黑褐色, 腿部白色。外形跟鸱鸺相似, 但头部没有角状的羽毛。捕食鼠、兔等, 对农业有害。也叫枭。>
随便看
chéo véo
chép
chép lại
chép miệng
chép môi
chép sách
chép sử
chép tay
chét
chét tay
chê
chê bai
chê bai bài xích
chê chán
chê cười
chê ghét
chê khen
chêm
chêm chân
chêm lời
chêm vào
chênh
chênh chênh
chênh chếch
chênh lệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 3:03:37