请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc đức
释义
bạc đức
薄德。
缺德 <缺乏好的品德, 指人做坏事, 恶作剧, 开玩笑, 使人为难等等。>
随便看
sách thiếu bộ
sách thuyết minh
sách tiêu khiển
sách tranh
sách trắng
sách tạp lục
sách vàng
sách vở
sách vở cất giữ
sách xưa
sách y học
sách y khoa
sách đánh giá tranh
sách đã hiệu đính
sá gì
sái
sái chân
sái chỗ
sái lúc
sái sàng
sái tay
sá kể
sám hối
sám khúc
sám tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 11:58:32