请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc đức
释义
bạc đức
薄德。
缺德 <缺乏好的品德, 指人做坏事, 恶作剧, 开玩笑, 使人为难等等。>
随便看
tiết trinh
tiết trung phục
tiết trời ấm lại
tiết tả
tiết tấu
tiết Vũ thuỷ
tiết xuân
tiết xuân phân
Tiết Áo
tiết độ
tiết độc
tiết độ sứ
tiếu
tiếu bạc
tiếu lâm
tiếu đàm
tiềm
tiềm cư
tiềm lực
tiềm nhiệt
tiềm nặc
tiềm phục
tiềm thuỷ đĩnh
tiềm thế
tiềm thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:42:52