请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạc đầu
释义
bạc đầu
白首; 年老; 白头 <指年老。>
bạc đầu ngẫm lại chuyện xưa
白首话当年。 白头苍苍。
植
白头翁 <多年生草本植物, 花紫红色, 果实有白毛, 像老翁的白发。中医入药。>
白沫子。
sóng bạc đầu
白头浪。
随便看
thủ đoạn hiểm độc
thủ đoạn lưu manh
thủ đoạn lừa bịp
thủ đoạn mềm dẻo
thủ đoạn ngầm
thủ đoạn ngầm hại người
thủ đoạn nham hiểm
thủ đoạn thâm độc
thủ đoạn độc ác
thủ đô
thủ đô Hà Nội
thủ đô lâm thời
thủ đô thứ hai
thứ
thứa
thứ ba
thứ bảy
thứ bậc
thức biệt
thức cả đêm
thức dậy
thức dậy sau ngủ đông
thức giả
thức giấc
thức khuya dậy sớm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 21:03:45