请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim hồng tước
释义
chim hồng tước
鹪鹩 <鸟、体长约三寸, 羽毛赤褐色, 略有黑褐色斑点, 尾羽短, 略向上翅翘。以昆虫为主要食物。>
朱雀 ; 朱鸟 <鸟, 形状跟麻雀相似, 雄鸟红色或暗褐色, 雌鸟橄榄褐色。生活在山林中, 吃果实等。也叫红麻料儿。>
随便看
chủn
chủng
chủng chẳng
chủ nghiệp
chủ nghĩa
chủ nghĩa anh hùng
chủ nghĩa anh hùng cách mạng
chủ nghĩa anh hùng cá nhân
chủ nghĩa bè phái
chủ nghĩa bình quân
chủ nghĩa bình quân tuyệt đối
chủ nghĩa bản vị
chủ nghĩa bảo thủ
chủ nghĩa bất để kháng
chủ nghĩa chiết trung
chủ nghĩa chủng tộc
chủ nghĩa chủ quan
chủ nghĩa cá nhân
chủ nghĩa công lợi
chủ nghĩa công đoàn
chủ nghĩa cơ hội
chủ nghĩa cơ hội hữu khuynh
chủ nghĩa cơ hội 'tả khuynh'
chủ nghĩa cải cách
chủ nghĩa cải lương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:42:12