请输入您要查询的越南语单词:
单词
lờn bơn
释义
lờn bơn
比目鱼; 偏口鱼 <鲽、鳎、鲆等鱼的统称。这几种鱼身体扁平, 成长中两眼逐渐移到头部的一侧, 平卧在海底。>
随便看
gió tuần hoàn
gió tà
gió táp mưa sa
gió táp sóng xô
gió tây
gió vàng
gió xoáy
gió xuân
gió xuôi
gió yên sóng lặng
gió yêu ma
gió êm dịu
gió đoài
gió đông
gió độc
gió đức
Giô-ha-nít-xbớc
giôn
giông
giôn giốt
giông tố
giùm
giùm giúp
giúi
giúi giắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 19:51:53