请输入您要查询的越南语单词:
单词
lờ đi
释义
lờ đi
不理 <置于不顾, 不理睬。>
不理会 <不愿理会。>
视若无睹 <虽然看了却像没有看见一样。形容对眼前事物漠不关心。>
随便看
vè đọc nhanh
vè đọc nhịu
vè đối đáp
vé
Véc-mông
véc-nhê
véc-tơ
vé giá cao
vé ke
vé liên vận
vé miễn phí
vé mời
vén
vén lên
vén màn
vén tay áo
véo
véo von
vé suốt
vé số
vét
vé tháng
vét sạch
vét voi
vét-xi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 4:14:01