请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc sâu
释义
khắc sâu
镂刻 <深深地记在心里; 铭记。>
những lời nói làm xúc động lòng người khắc sâu trong lòng cô ta.
动人的话语镂刻在她 的心中。
铭 <在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。>
khắc sâu trong lòng.
铭诸肺腑(比喻永记不忘)。 深 <深刻; 深入。>
随便看
cây keo
cây keo giậu
cây keo ta
cây keo Ả Rập
cây kerria
cây kha tử
cây khoai chuối
cây khoai lang
cây khoai môn
cây khoai sọ
cây khoai tây
cây khoai từ
cây khoai đao
cây khuynh diệp
cây khóm
cây khô
cây khô gặp mùa xuân
cây khúc khắc
cây khương hoạt
cây khế
cây khế tây
cây khế đường
cây khối
cây khổ sâm
cây khởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:10:10