请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc sâu
释义
khắc sâu
镂刻 <深深地记在心里; 铭记。>
những lời nói làm xúc động lòng người khắc sâu trong lòng cô ta.
动人的话语镂刻在她 的心中。
铭 <在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。>
khắc sâu trong lòng.
铭诸肺腑(比喻永记不忘)。 深 <深刻; 深入。>
随便看
theo tiền lệ
theo trai
theo trình tự
theo trật tự
theo tuần tự
theo tàu
theo tình thế
theo vóc mà cắt áo
theo vết
theo yêu cầu
theo ý mình
theo đuôi
theo đuôi nước ngoài
theo đuổi
theo đuổi nghề nông
theo đuổi tình yêu
theo đàn
theo đòi
theo đạo
theo đạo bơ sữa
the the
the thé
the thảy
the thẻ
thi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 5:20:50