请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc sâu
释义
khắc sâu
镂刻 <深深地记在心里; 铭记。>
những lời nói làm xúc động lòng người khắc sâu trong lòng cô ta.
动人的话语镂刻在她 的心中。
铭 <在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。>
khắc sâu trong lòng.
铭诸肺腑(比喻永记不忘)。 深 <深刻; 深入。>
随便看
cành chiết
cành chồi
cành cây
cành có quả
cành cạch
cà nhen
cành giống
cành hoa
cành hoa tỏi
cành khô
cành không ra quả
cành liễu
cành liễu mảnh
cành lá
cành lá hương bồ
cành lá um tùm
cành lốp
cành mận gai
cành mẹ đẻ cành con
cành nhỏ đốt cuối
cành phan
cành rũ xuống
cành trơ lá
cành trụi lá
cành vàng lá ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 18:18:56