请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tô-ki-ô
释义
Tô-ki-ô
东京 <东京, 江户日本首都和最大城市, 位于本州岛中东部, 临太平洋的一个海湾。东京湾建立于12世纪, 当时叫做江户, 1868年东京成为帝国首都, 1923年的地震和二次世界大战期间的空袭曾使该城的大部分 被摧毁。>
随便看
vòng hương
vòng khuyết
vòng kiềng
vòng lá
vòng lót xăm
vòng lăn
vòng lẩn quẩn
vòng lồng
vòng mép
vòng nam cực
vòng ngoài
vòng ngoài ngọn lửa
vòng nguyệt quế
vòng ngọc
vòng nhạc
vòng nén
vòng năm
vòng pít-tông
vòng quanh
vòng quanh trái đất
vòng quay chu chuyển tiền tệ
vòng rào
vòng sáng
vòng sơ khảo
vòng tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 3:27:58