请输入您要查询的越南语单词:
单词
Tô-ki-ô
释义
Tô-ki-ô
东京 <东京, 江户日本首都和最大城市, 位于本州岛中东部, 临太平洋的一个海湾。东京湾建立于12世纪, 当时叫做江户, 1868年东京成为帝国首都, 1923年的地震和二次世界大战期间的空袭曾使该城的大部分 被摧毁。>
随便看
công lại
công lập
công lệ
công lịch
công lớn
công lợi
công minh
công minh liêm khiết
công môn
công mùa
công mại
công mẫu
công nghiệp
công nghiệp dệt
công nghiệp gang thép
công nghiệp hoá
công nghiệp hoá chất
công nghiệp hoá học
công nghiệp khai mỏ
công nghiệp nhiên liệu
công nghiệp nhẹ
công nghiệp nặng
công nghiệp quân sự
công nghiệp quốc phòng
công nghiệp than đá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:07:43