请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim sáo
释义
chim sáo
鸲鹆 ; 鸲鹆儿; 八哥儿 ; 鸜 ;鹆 ; 鸲 <鸟, 羽毛黑色, 头部有羽冠, 吃昆虫和植物种子。能模仿人说话的某些声音。>
椋 ; 椋鸟 <鸟类的一科, 性喜群飞, 食种子和昆虫, 有的善于模仿别的鸟叫。如八哥、欧椋鸟等。>
岩燕。
ác tắm thì ráo, sáo tắm thì mưa
鸦浴则燥, 岩燕浴则雨
随便看
máy đếm ion
máy định giờ
máy định hướng
máy định vị thiên thể
máy định xứ
máy đổ bê-tông
máy đổi dòng điện
máy đổi điện
máy động cơ
máy đột
máy đột cắt
máy đột lạnh
máy đục rãnh
máy đục đá
máy ảnh
máy ấp trứng
máy ống dệt
máy ống sợi
máy ủi
máy ủi đất
má đào
mâm
mâm bát la liệt
mâm cao cỗ đầy
mâm cỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 1:25:56