请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoát ra ngoài
释义
thoát ra ngoài
超脱 <超出; 脱离。>
trong xã hội cũ, có một số nhà văn muốn thoát ra ngoài hiện thực, trên thực tế thì không làm được.
旧社会里有些文人想要超脱现实, 实际上是做不到的。
随便看
gỗ súc
gỗ sến
gỗ thô
gỗ thông
gỗ thơm
gỗ tròn
gỗ trầm
gỗ trầm hương
gỗ tạp
gỗ tấm
gỗ tếch
gỗ tứ thiết
gỗ tử đàn
gỗ vuông
gỗ xẻ
gỗ ép
gỗ đen
chuyên chở bằng đường thuỷ
chuyên chủ
chuyên chữa
chuyên cơ
chuyên cần
chuyên cần học tập
chuyên cần nghiên cứu
chuyên danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:26:36