请输入您要查询的越南语单词:
单词
thoát ra ngoài
释义
thoát ra ngoài
超脱 <超出; 脱离。>
trong xã hội cũ, có một số nhà văn muốn thoát ra ngoài hiện thực, trên thực tế thì không làm được.
旧社会里有些文人想要超脱现实, 实际上是做不到的。
随便看
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
khêu đèn
khì
khì khì
khìn khịt
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
khích
khích biện
khích bác
khích khuyến
khích lệ
khích nộ
khích thích
khích tướng
khích động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 19:41:06