请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung tiễn thủ
释义
cung tiễn thủ
弓箭手 <常常带有西徐亚人血统的古代雅典的公共奴隶, 身备弓箭, 并且担任警察, 古代专司射箭的士兵。>
随便看
chị em
chị em bạn
chị em bạn dâu
chị em dâu
chị em gái
chị em họ
chị em kết nghĩa
chị em ruột
chị em sinh đôi
chị gái
chị hai
chị Hằng
chị họ
chị lớn
chị nuôi
chị ruột
chịt
chịu
chịu a-xít
chịu bó tay
chịu chết
chịu cảnh khổ
chịu cực
chịu dàn hoà
chịu già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 3:43:08