请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung tiễn thủ
释义
cung tiễn thủ
弓箭手 <常常带有西徐亚人血统的古代雅典的公共奴隶, 身备弓箭, 并且担任警察, 古代专司射箭的士兵。>
随便看
hư vô
hư văn
hư vị
hư vọng
hư đốn
hư đời
hương
hương Ben-zô-in
hương bộ
hương canh
hương chính
hương chức
Hương Cảng
hương dây
Hương Giang
hương hoa
Hương Hoá
hương hoả
hương học
hương hồn
hương hội
Hương Khê
hương khói
hương kiểm
Hương kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 23:48:40