请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung vượt quá cầu
释义
cung vượt quá cầu
过剩 <供给远远超过需要或市场购买力。>
sản xuất cung vượt quá cầu
生产过剩。
随便看
năng lực phân biệt
năng lực phóng xạ
năng lực sáng tác
năng lực sản xuất
năng lực thần kỳ
năng lực viết văn
năng lực yếu
năng nhặt chặt bị
năng nắn
năng nổ
năng suất
năng suất cao
năng suất kém
năng suất lao động
năng động
năng động tính
năn nỉ
năn nỉ vay tiền
nĩa
nĩa đá
nũng
nũng na nũng nịu
nơ
nơ bướm
cồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 10:25:12