请输入您要查询的越南语单词:
单词
năn nỉ
释义
năn nỉ
哀告 <苦苦央告。>
恳托 <恳切地托付。>
năn nỉ bạn hãy cầm cái áo này đýa cho anh ta.
恳托你把这件衣服带给他。
磨烦 <没完没了地纠缠(多指向人要求 什么)。>
恳求; 央求; 苦求 <恳切地请求。>
随便看
đèn phòng không
đèn phóng điện sáng mờ
đèn phản chiếu
đèn phức hợp
đèn pin
đèn quang
đèn quả dẻ
đèn quảng cáo
đèn ra
đèn ra-đi-ô
đèn rọi
đèn rồng
đèn sa
đèn sau
đèn sau xe
đèn soi trứng
đèn soi tứ phía
đèn sách
đèn sáng
đèn sáng mờ
đèn sừng dê
đèn thu
đèn thuỷ ngân
đèn thợ mỏ
đèn tia tử ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 15:41:01