请输入您要查询的越南语单词:
单词
năn nỉ
释义
năn nỉ
哀告 <苦苦央告。>
恳托 <恳切地托付。>
năn nỉ bạn hãy cầm cái áo này đýa cho anh ta.
恳托你把这件衣服带给他。
磨烦 <没完没了地纠缠(多指向人要求 什么)。>
恳求; 央求; 苦求 <恳切地请求。>
随便看
Hán
háng
Hán gian
Hán học
Hán Khẩu
Hán kịch
Hán ngữ
Hán Thuỷ
Hán Thành
Hán thư
Hán Trung
Hán tộc
Hán tử
Hán tự
Hán văn
há nỡ
háo
háo hức
háo sắc
háo thắng
há rằng
hát
nơi
nơi an toàn
nơi buôn bán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 12:01:34