请输入您要查询的越南语单词:
单词
năn nỉ
释义
năn nỉ
哀告 <苦苦央告。>
恳托 <恳切地托付。>
năn nỉ bạn hãy cầm cái áo này đýa cho anh ta.
恳托你把这件衣服带给他。
磨烦 <没完没了地纠缠(多指向人要求 什么)。>
恳求; 央求; 苦求 <恳切地请求。>
随便看
lực
lực bất tòng tâm
lực bẩy
lực bật
lực căng
lực căng mặt ngoài
lực cản
lực cắt
lực hút
lực hút bên trong
lực hấp dẫn
lực học
lực kéo
lực kế
lực kết dính
lực ly tâm
lực lưỡng
lực lượng
lực lượng bảo vệ hoà bình
lực lượng bổ sung
lực lượng chính
lực lượng chủ yếu
lực lượng cách mạng
lực lượng dự trữ
lực lượng hùng hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 21:54:09