请输入您要查询的越南语单词:
单词
năng suất
释义
năng suất
单产 <在一年或一季中单位土地面积上的产量。>
工效 <工作效率。>
nâng cao năng suất
提高工效。
năng suất rất cao.
工效很高。
生产率 <单位时间内劳动的生产效果或能力, 用单位时间内所生产的产品数量或单位产品所需要的劳动时间来表示。也叫生产率。见〖劳动生产率〗。>
随便看
chuột chù chê khỉ rằng hôi, khỉ mới bảo rằng cả họ mày thơm
chuột chạy qua đường, mọi người kêu nhau đánh
chuột chết
chuột cắn dây buột mèo
chuột cống
chuột hôi
chuột lang
chuột lắt
chuột nhà
chuột nhắt
chuột nước
chuột qua đường
chuột rút
chuột rũi
chuột rừng
chuột sa chĩnh gạo
chuột túi
chuột xạ
chuột đất
chuột đồng
chuỷ
chà
chà bông
chà chà
chà gai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 15:46:56