请输入您要查询的越南语单词:
单词
cung điện Bấc-kinh-hem
释义
cung điện Bấc-kinh-hem
白金汉宫 <英国君王在伦敦的王宫, 位于威斯敏斯特城内。白金汉, 英语的音译。>
随便看
cắt xe
cắt xén
cắt đoạn
cắt đuôi
cắt đất
cắt đặt
cắt đứt
cắt đứt chi viện
cắt đứt quan hệ
cằm
cằm cặp
cằm én mày ngài
cằn
cằn cặt
cằn cọc
cằn cỗi
cằn nhằn
cẳng
cẳng chân
cẳng nhẳng
cẳng tay
cẳn nhẳn
cặc
cặm
cặm cụi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 11:05:51