请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắp chốn
释义
khắp chốn
薄海 <指到达海边, 泛指广大地区。>
truyền tụng khắp chốn
薄海传诵
处处; 到处 ; 各处 <各个地方; 各个方面。>
着处 <到处; 随处。>
随便看
người nào việc ấy
người này
người Nê-grô-ô-xtơ-ra-lô-ít
người nói cà lăm
người nói dóc
người nói lắp
người nói pha tiếng
người nói đớt
người nóng nảy
người nóng tính
người nôn nóng
người năm mươi tuổi
người nước ngoài
người nối dõi
người nối nghiệp
người nổi tiếng
người nửa mù chữ
người Oa
người oai phong như hùm
người phi phàm
người phiên dịch
người phàm trần
người phàm tục
người phát minh
người phát ngôn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 12:54:50