请输入您要查询的越南语单词:
单词
có tài văn chương
释义
có tài văn chương
倚马可待 <形容文思敏捷, 写文章快。>
倚马千言 <晋朝桓温领兵北征, 命令袁虎靠着马拟公文, 一会儿就写成七张纸, 而且作得很好(见于《世说新语·文学》)。形容文思敏捷, 写文章快。>
随便看
lọ cao cổ
lọc bỏ
lọc bụi
lọc cọc
lọc dầu
lọc lõi
lọc lựa
lọc màu
lọc rượu
lọc sạch
lọc xọc
lọc ánh sáng
lọ cắm hoa
lọ hoa
lọi
lọ lem
lọ là
lọm cọm
lọm khọm
lọn
lọng
lọng che
lọ nghẹ
lọn tóc
lọn đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 19:18:30