请输入您要查询的越南语单词:
单词
có trăm miệng cũng không biện bạch được
释义
có trăm miệng cũng không biện bạch được
百口莫辩 <即使有一百张嘴也辩解不清。形容事情无法说清楚(多用于受冤屈、被怀疑等情况)。>
随便看
tầm bắn
tầm bắn hữu hiệu
tầm bắn tên
tầm cao
tầm chương trích cú
tầm gửi
tầm gửi cây dâu
tầm gửi lấn cành
tầm mắt
tầm mắt hạn hẹp
tầm mắt hẹp hòi
tầm nguyên
tầm ngậm nước
tầm ngắn
tầm nhìn
tầm nhìn hạn hẹp
tầm nhìn xa
tầm nhìn xa rộng
tầm nã
tầm nước
tầm phào
tầm phóng
tầm phơ
tầm phổng
tầm sát thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 4:29:48